Dầu gốc N150 là gì? Đặc tính của Group II 150N

Dầu gốc N150 thuộc Group II, có màu sáng, lưu huỳnh thấp và độ ổn định tốt. Tìm hiểu cách chọn N150 cho công thức dầu nhờn.
Dầu gốc

Dầu gốc N150 là gì? Đặc tính của Group II 150N

N150, còn được gọi là 150N, là một cấp dầu gốc Group II độ nhớt nhẹ. Quá trình hydroprocessing giúp sản phẩm có hàm lượng chất bão hòa cao, lưu huỳnh thấp và màu sáng hơn so với nhiều dầu gốc Group I cùng dải độ nhớt. Đây là lựa chọn phổ biến cho các công thức cần độ sạch và độ ổn định ôxy hóa tốt.

N150 khác SN150 ở điểm nào?

Hai sản phẩm có thể nằm trong vùng độ nhớt gần nhau nhưng thuộc nhóm API khác nhau. N150 thường có độ tinh khiết cao, màu sáng và độ ổn định tốt; SN150 có thể đem lại khả năng hòa tan tốt hơn với một số hệ phụ gia hoặc thành phần phân cực. Vì vậy, thay SN150 bằng N150 không phải thao tác một đổi một. Công thức cần được kiểm tra lại về độ hòa tan, độ trong, hiệu năng phụ gia và các phép thử thành phẩm.

Ứng dụng phù hợp của dầu gốc N150

  • Dầu thủy lực yêu cầu màu sáng và khả năng chống ôxy hóa tốt.
  • Dầu máy nén, dầu tuần hoàn và dầu turbine theo thiết kế công thức.
  • Dầu động cơ, dầu truyền động hoặc dầu công nghiệp khi kết hợp đúng gói phụ gia.
  • Thành phần nhẹ trong hỗn hợp với N500 để điều chỉnh độ nhớt.

Checklist khi đánh giá một lô N150

Doanh nghiệp nên đối chiếu TDS với COA, kiểm tra độ nhớt 40°C và 100°C, chỉ số độ nhớt, điểm chớp cháy, điểm đông đặc, màu và khối lượng riêng. Với công thức nhạy cảm, nên thực hiện thử nghiệm độ ổn định ôxy hóa, khả năng tách nước, tạo bọt và tương thích phớt trên dầu thành phẩm.

Xem dầu gốc N150 hoặc liên hệ Thiên Quân Global để trao đổi về nguồn hàng, COA và lịch giao phù hợp.

LinkedIn
Facebook
Email

Bạn đang tìm đối tác cung ứng dầu gốc đáng tin cậy?

Hãy để Thiên Quân Global kết nối bạn với giải pháp phù hợp.