TDS và SDS/MSDS khác nhau thế nào khi mua hóa chất?

Phân biệt TDS, SDS và MSDS; biết tài liệu nào dùng để đánh giá kỹ thuật, an toàn, lưu kho và tiếp nhận lô hàng.
Phụ gia hiệu năng

TDS và SDS/MSDS khác nhau thế nào khi mua hóa chất?

TDS và SDS phục vụ hai mục đích khác nhau. TDS tập trung vào đặc tính và ứng dụng kỹ thuật của sản phẩm. SDS cung cấp thông tin về mối nguy, thao tác an toàn, sơ cứu, chữa cháy, ứng phó sự cố, lưu kho và vận chuyển. MSDS là tên gọi cũ thường vẫn được dùng trong giao dịch, trong khi thuật ngữ hiện đại là SDS.

TDS thường có nội dung gì?

  • Mô tả sản phẩm và ứng dụng đề xuất.
  • Các giá trị điển hình như độ nhớt, khối lượng riêng, màu, điểm chớp cháy.
  • Phương pháp thử và thông tin đóng gói.
  • Hướng dẫn xử lý hoặc bảo quản ở mức kỹ thuật.

Giá trị trên TDS thường là điển hình, không nhất thiết là giới hạn bảo đảm của mọi lô. Khi tiếp nhận, COA là tài liệu gắn với lô cụ thể và cần được đối chiếu với tiêu chuẩn mua hàng.

SDS gồm những phần nào?

SDS theo hệ thống GHS thường có 16 mục: nhận dạng, mối nguy, thành phần, sơ cứu, chữa cháy, xử lý tràn đổ, thao tác và lưu kho, kiểm soát phơi nhiễm, tính chất lý hóa, ổn định và phản ứng, độc tính, sinh thái, thải bỏ, vận chuyển, quy định và thông tin khác. OSHA nêu rõ nhà sản xuất, nhà phân phối hoặc nhà nhập khẩu phải cung cấp SDS cho hóa chất nguy hại đến người dùng hạ nguồn trong phạm vi tiêu chuẩn áp dụng.

Bộ hồ sơ nên yêu cầu khi mua hàng

  • TDS để đánh giá tính phù hợp kỹ thuật.
  • SDS để xây dựng biện pháp an toàn và ứng phó.
  • COA để xác nhận chất lượng lô giao.
  • Chứng từ xuất xứ, chất lượng hoặc vận chuyển theo hợp đồng.

Tham khảo cấu trúc SDS từ OSHA. Tại trang chi tiết từng sản phẩm Thiên Quân Global, khách hàng có thể yêu cầu tài liệu phù hợp với nguồn và lô hàng.

LinkedIn
Facebook
Email

Bạn đang tìm đối tác cung ứng dầu gốc đáng tin cậy?

Hãy để Thiên Quân Global kết nối bạn với giải pháp phù hợp.