Cách chọn dầu gốc cho công thức dầu thủy lực
- Biên soạn bởi admin
Dầu thủy lực vừa truyền năng lượng vừa bôi trơn bơm, van và cơ cấu chấp hành. Base oil phù hợp phải duy trì độ nhớt trong dải làm việc, giải phóng không khí, tách nước và hỗ trợ tuổi thọ dầu. Lựa chọn sai có thể làm tăng tổn thất năng lượng, xâm thực hoặc mài mòn.
Bắt đầu từ cấp độ nhớt ISO VG
Nhà sản xuất thiết bị thường chỉ định cấp ISO VG như 32, 46 hoặc 68 tại 40°C. Điều kiện nhiệt độ môi trường, nhiệt độ bồn dầu và tải quyết định cấp phù hợp. Base oil nhẹ như SN150 hoặc N150 thường là nền quan trọng; cấp nặng hơn có thể được phối để đạt mục tiêu.
Các đặc tính ngoài độ nhớt
- Độ ổn định ôxy hóa để hạn chế cặn và tăng độ nhớt trong quá trình sử dụng.
- Khả năng tách nước để nước tự do được loại bỏ nhanh khỏi bồn.
- Khả năng giải phóng không khí và kiểm soát bọt.
- Khả năng lọc, độ sạch và tương thích vật liệu làm kín.
- Điểm đông đặc phù hợp với nhiệt độ khởi động thấp nhất.
Group I hay Group II?
Group II thường được cân nhắc cho dầu thủy lực tuổi thọ cao nhờ độ ổn định và độ tinh khiết tốt. Group I vẫn có thể phù hợp với nhiều công thức tiêu chuẩn và có lợi về khả năng hòa tan. Quyết định nên dựa trên tiêu chuẩn thành phẩm, hệ phụ gia và thử nghiệm, không chỉ dựa trên tên nhóm.
Tham khảo dầu gốc N150 và SN150 để lựa chọn nền dầu nhẹ, sau đó xác nhận công thức bằng thử nghiệm thực tế.


