So sánh dầu gốc N150 và N500 trong pha chế dầu nhờn
- Biên soạn bởi admin
N150 và N500 là hai cấp dầu gốc Group II thường được kết hợp để xây dựng độ nhớt nền. N150 nhẹ hơn, hỗ trợ khả năng bơm và hiệu suất ở nhiệt độ thấp; N500 nặng hơn, góp phần tăng chiều dày màng dầu và độ nhớt ở nhiệt độ vận hành.
Khác biệt chính giữa N150 và N500
- N150: phù hợp với dầu thủy lực, dầu tuần hoàn, dầu máy nén và thành phần nhẹ của hỗn hợp.
- N500: phù hợp với dầu độ nhớt cao hơn, dầu bánh răng, dầu động cơ tải nặng và mỡ bôi trơn.
- Điểm chung: màu sáng, lưu huỳnh thấp và độ ổn định ôxy hóa đặc trưng của Group II.
Phối trộn để đạt cấp ISO VG
Nhà pha chế thường xác định độ nhớt mục tiêu từ yêu cầu ISO VG hoặc thiết kế sản phẩm. Tỷ lệ N150/N500 được tính sơ bộ bằng mô hình pha trộn độ nhớt, sau đó xác nhận bằng thử nghiệm. Gói phụ gia cũng làm thay đổi độ nhớt, vì vậy kết quả của base oil blend chưa phải kết quả cuối cùng của dầu thành phẩm.
Không chỉ nhìn vào độ nhớt
Hai nguồn N150 hoặc N500 khác nhau có thể có độ bay hơi, điểm đông đặc, màu và độ ổn định khác nhau. Với ứng dụng yêu cầu nhiệt độ thấp, cần ưu tiên điểm đông đặc và tính lưu biến. Với thiết bị làm việc nóng, độ ổn định ôxy hóa và độ bay hơi có thể quan trọng hơn. Luôn đối chiếu COA của lô nhận với giới hạn mua hàng đã thống nhất.
Xem chi tiết N150 và N500 để so sánh thông số điển hình và quy cách cung ứng.


