Dầu gốc là gì? Cách phân loại API Group I, II và III

Tìm hiểu dầu gốc là gì, tiêu chí phân loại API Group I, II, III và cách chọn nhóm dầu phù hợp cho công thức dầu nhờn.
Nhà máy và bồn chứa Thiên Quân Global

Dầu gốc là gì? Cách phân loại API Group I, II và III

Dầu gốc là thành phần nền chiếm tỷ lệ lớn trong nhiều loại dầu nhờn thành phẩm. Phần còn lại thường là hệ phụ gia được lựa chọn để bổ sung khả năng chống ôxy hóa, chống mài mòn, tẩy rửa, phân tán hoặc cải thiện đặc tính nhiệt độ thấp. Vì vậy, hiểu đúng nhóm dầu gốc là bước đầu tiên khi xây dựng một công thức phù hợp với thiết bị và điều kiện vận hành.

API phân loại dầu gốc theo tiêu chí nào?

Hệ thống của API chia base stock thành năm nhóm dựa trên hàm lượng chất bão hòa, hàm lượng lưu huỳnh và chỉ số độ nhớt. Group I có chỉ số độ nhớt từ 80 đến dưới 120, đồng thời có hàm lượng chất bão hòa thấp hơn 90% và/hoặc lưu huỳnh lớn hơn 0,03%. Group II vẫn có chỉ số độ nhớt trong khoảng 80 đến dưới 120 nhưng đạt ít nhất 90% chất bão hòa và không quá 0,03% lưu huỳnh. Group III có độ tinh chế cao tương tự Group II và chỉ số độ nhớt từ 120 trở lên.

  • Group I: khả năng hòa tan phụ gia tốt, danh mục độ nhớt rộng và thường được dùng trong dầu công nghiệp, dầu bánh răng, mỡ bôi trơn.
  • Group II: màu sáng, độ tinh khiết cao, lưu huỳnh thấp và độ ổn định ôxy hóa tốt.
  • Group III: chỉ số độ nhớt cao, phù hợp với nhiều công thức yêu cầu hiệu năng nhiệt độ rộng.
  • Group IV: polyalphaolefin tổng hợp.
  • Group V: các base stock không thuộc bốn nhóm trước, ví dụ một số ester hoặc naphthenic oil.

Group I và Group II khác nhau trong thực tế ra sao?

Khác biệt không chỉ nằm ở màu sắc. Mức độ tinh chế tác động đến độ ổn định ôxy hóa, độ bay hơi, khả năng đáp ứng công thức và cách dầu tương tác với phụ gia. Group I thường có khả năng hòa tan tốt đối với một số hệ phụ gia và thành phần phân cực. Group II thường được ưu tiên khi công thức cần màu sáng, lưu huỳnh thấp và tuổi thọ dầu tốt hơn. Tuy nhiên, không nên thay thế một base oil chỉ dựa trên tên nhóm; nhà pha chế cần xem độ nhớt, độ bay hơi, điểm đông đặc, tính tương thích và yêu cầu thử nghiệm của dầu thành phẩm.

Cách chọn dầu gốc cho công thức

Hãy bắt đầu từ cấp độ nhớt mục tiêu, tiêu chuẩn hiệu năng của thành phẩm và nhiệt độ làm việc. Sau đó đối chiếu TDS, COA của lô hàng và thử nghiệm phối trộn. Danh mục của Thiên Quân Global gồm SN150, SN500, N150 và N500, giúp doanh nghiệp xây dựng dải độ nhớt phù hợp cho nhiều ứng dụng.

Nguồn tham khảo kỹ thuật

Tiêu chí phân nhóm trong bài được đối chiếu với API 1509, Annex E. Khi thay đổi nguồn dầu gốc trong một công thức đã phê duyệt, cần áp dụng quy trình đánh giá và thử nghiệm thích hợp thay vì coi các sản phẩm cùng nhóm là hoàn toàn tương đương.

LinkedIn
Facebook
Email

Bạn đang tìm đối tác cung ứng dầu gốc đáng tin cậy?

Hãy để Thiên Quân Global kết nối bạn với giải pháp phù hợp.