So sánh dầu gốc SN150 và SN500: Chọn cấp nào?
- Biên soạn bởi admin
SN150 và SN500 đều là dầu gốc khoáng Group I, nhưng khác nhau rõ nhất ở dải độ nhớt. SN150 nhẹ hơn, còn SN500 nặng hơn và đóng góp nhiều hơn vào chiều dày màng dầu. Chọn cấp nào phụ thuộc vào độ nhớt thành phẩm, nhiệt độ làm việc, tải và hệ phụ gia.
Bảng so sánh nhanh
| Tiêu chí | SN150 | SN500 |
|---|---|---|
| Độ nhớt tương đối | Nhẹ | Cao |
| Vai trò phối trộn | Hạ độ nhớt, tăng độ linh động | Tăng độ nhớt và màng dầu |
| Ứng dụng thường gặp | Dầu thủy lực, tuần hoàn, gia công kim loại | Dầu bánh răng, dầu tải nặng, mỡ bôi trơn |
| Nhóm API | Group I | Group I |
Có thể phối SN150 và SN500 không?
Có. Đây là cách phổ biến để tạo độ nhớt nền trung gian. Tuy nhiên, độ nhớt hỗn hợp không biến đổi tuyến tính theo tỷ lệ thể tích. Nhà pha chế nên dùng công cụ tính phù hợp, sau đó pha mẫu và đo lại theo ASTM D445. Chỉ khi kết quả đạt mục tiêu mới tiếp tục tối ưu gói phụ gia và các chỉ tiêu hiệu năng.
Ba câu hỏi trước khi lựa chọn
- Độ nhớt ISO VG hoặc SAE mục tiêu của dầu thành phẩm là bao nhiêu?
- Thiết bị làm việc ở nhiệt độ và tải nào?
- Công thức cần khả năng hòa tan, màu, điểm đông đặc và độ ổn định ở mức nào?
Nếu mục tiêu là dầu có độ linh động cao, SN150 thường chiếm tỷ lệ lớn hơn. Nếu cần nền dầu nặng, SN500 có thể là thành phần chính. Nhiều công thức thực tế sử dụng cả hai để cân bằng độ nhớt, chi phí và hiệu năng.


