Độ nhớt động học 40°C và 100°C nói lên điều gì?

Hiểu ý nghĩa độ nhớt động học ở 40°C, 100°C, đơn vị cSt và cách dùng dữ liệu ASTM D445 khi chọn dầu gốc.
Kiểm tra chất lượng dầu gốc

Độ nhớt động học 40°C và 100°C nói lên điều gì?

Độ nhớt động học mô tả mức cản chảy của chất lỏng dưới tác dụng của trọng lực, thường được biểu thị bằng mm²/s hoặc cSt. Hai nhiệt độ 40°C và 100°C được dùng phổ biến để mô tả hành vi của dầu trong vùng vận hành và để tính chỉ số độ nhớt.

Vì sao phải đo ở hai nhiệt độ?

Dầu loãng dần khi nhiệt độ tăng. Giá trị tại 40°C giúp so sánh cấp độ nhớt công nghiệp và hành vi ở điều kiện trung bình. Giá trị tại 100°C cung cấp thêm thông tin ở nhiệt độ cao hơn và thường được dùng trong các hệ thống phân loại hoặc tính VI. Hai dầu có độ nhớt giống nhau tại 40°C chưa chắc giống nhau tại 100°C.

Cách đọc kết quả cSt

  • Giá trị cao hơn nghĩa là dầu chảy chậm hơn tại cùng nhiệt độ thử.
  • Phải so sánh cùng phương pháp và cùng nhiệt độ.
  • Khoảng điển hình trên TDS không thay thế giới hạn chấp nhận trên COA hoặc hợp đồng.
  • Sai số lấy mẫu, nước, tạp chất và kiểm soát nhiệt độ có thể ảnh hưởng kết quả.

Độ nhớt ảnh hưởng thiết bị như thế nào?

Dầu quá đặc có thể tăng tổn thất bơm, phát nhiệt và khó khởi động. Dầu quá loãng có thể không tạo đủ màng bôi trơn dưới tải. Cấp phù hợp phải cân bằng khả năng lưu động, bảo vệ bề mặt và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.

Áp dụng khi mua dầu gốc

Hãy dùng giá trị 40°C, 100°C cùng VI, điểm đông đặc và điểm chớp cháy để so sánh nguồn hàng. Các trang SN150, SN500, N150 và N500 cung cấp bảng thông số tham khảo để bắt đầu đánh giá.

ASTM mô tả D445 là phương pháp đo thời gian một thể tích chất lỏng chảy qua nhớt kế mao quản đã hiệu chuẩn dưới tác dụng trọng lực. Xem phạm vi phương pháp tại ASTM D445.

LinkedIn
Facebook
Email

Bạn đang tìm đối tác cung ứng dầu gốc đáng tin cậy?

Hãy để Thiên Quân Global kết nối bạn với giải pháp phù hợp.