So sánh dầu gốc Group I và Group II cho nhà pha chế
- Biên soạn bởi admin
Group I và Group II đều là dầu gốc khoáng nhưng khác nhau về mức độ tinh chế và thành phần hóa học. Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến màu, lưu huỳnh, độ ổn định ôxy hóa, khả năng hòa tan và cách xây dựng công thức.
So sánh theo phân loại API
Group I có dưới 90% chất bão hòa và/hoặc trên 0,03% lưu huỳnh, với chỉ số độ nhớt từ 80 đến dưới 120. Group II có ít nhất 90% chất bão hòa, không quá 0,03% lưu huỳnh và cùng khoảng chỉ số độ nhớt. Các ngưỡng này giúp phân nhóm base stock nhưng không thay thế thông số chi tiết của từng sản phẩm.
Ưu điểm thực tế của từng nhóm
- Group I: khả năng hòa tan tốt, hữu ích cho một số gói phụ gia, dầu công nghệ, dầu bánh răng và mỡ.
- Group II: màu sáng, độ ổn định ôxy hóa tốt, lưu huỳnh thấp và thường có độ bay hơi thuận lợi hơn.
- Chi phí công thức: cần đánh giá toàn bộ hệ thống, không chỉ đơn giá base oil, vì tỷ lệ phụ gia và kết quả thử nghiệm có thể thay đổi.
Có thể thay Group I bằng Group II trực tiếp không?
Không nên mặc định thay trực tiếp. Khả năng hòa tan thấp hơn của một số Group II có thể làm thay đổi độ trong hoặc độ ổn định của phụ gia. Ngược lại, Group II có thể cải thiện độ ổn định ôxy hóa. Quy trình chuyển đổi nên gồm đánh giá dữ liệu kỹ thuật, pha mẫu, thử độ ổn định, tạo bọt, tách nước, tương thích vật liệu và các phép thử hiệu năng liên quan.
Thiên Quân Global cung cấp dải Group I gồm SN150, SN500 và Group II gồm N150, N500 để khách hàng lựa chọn theo thiết kế công thức.


