
Điểm chớp cháy và điểm đông đặc của dầu gốc
Giải thích điểm chớp cháy, điểm đông đặc và cách sử dụng hai chỉ tiêu này khi đánh giá dầu gốc và điều kiện lưu kho.
Phân tích thị trường. Xu hướng ngành. Hướng đến một tương lai bền vững hơn.
Các bài bên dưới được lấy trực tiếp từ mục Bài viết trong WordPress.

Giải thích điểm chớp cháy, điểm đông đặc và cách sử dụng hai chỉ tiêu này khi đánh giá dầu gốc và điều kiện lưu kho.

Hiểu ý nghĩa độ nhớt động học ở 40°C, 100°C, đơn vị cSt và cách dùng dữ liệu ASTM D445 khi chọn dầu gốc.

Giải thích chỉ số độ nhớt VI, ý nghĩa khi so sánh dầu gốc và lý do không nên dùng VI làm tiêu chí lựa chọn duy nhất.

Phân tích khác biệt Group I và Group II về độ tinh chế, khả năng hòa tan, độ ổn định và cách chuyển đổi nguồn dầu gốc.

N150 và N500 đều thuộc Group II nhưng khác dải độ nhớt. Xem cách phối trộn và lựa chọn theo ứng dụng dầu nhờn.

So sánh SN150 và SN500 về độ nhớt, ứng dụng, phối trộn và các tiêu chí giúp doanh nghiệp chọn đúng dầu gốc Group I.

N500 là dầu gốc Group II độ nhớt cao, phù hợp cho công thức cần màu sáng và độ ổn định tốt. Xem đặc tính và ứng dụng.

Dầu gốc N150 thuộc Group II, có màu sáng, lưu huỳnh thấp và độ ổn định tốt. Tìm hiểu cách chọn N150 cho công thức dầu nhờn.

Tìm hiểu dầu gốc SN500, ưu điểm của cấp độ nhớt cao và cách lựa chọn cho dầu động cơ, dầu bánh răng, mỡ bôi trơn.
Nhận phân tích thị trường và thông tin mới nhất của công ty qua thư điện tử.
Chúng tôi tôn trọng quyền riêng tư của bạn. Chỉ gửi những cập nhật phù hợp.